學華語Kaori Dict

沒辦法

giản thể: 没办法

méibàn

ㄇㄟˊ ㄅㄢˋ ㄈㄚˇ

MỘT BIỆN PHÁP

  1. 1.không có cách nào
  2. 2.không thể làm gì được

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是沒辦法的。

    zhè shì méibànfǎ de。

    Vụ này hết cách rồi.

  • 2

    他沒辦法買車。

    tā méibànfǎ mǎi chē。

    Anh ấy không thể mua xe

  • 3

    Tom 沒辦法在沒有亮燈的時候入睡。

    T o m méibànfǎ zài méiyǒu liàngdēng de shíhou rùshuì。

    Tom không thể ngủ khi không có đèn sáng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没办法 nghĩa là gì? · Kaori Dict