- 1.không có cách nào
- 2.không thể làm gì được

例句Câu ví dụ
- 1
這是沒辦法的。
zhè shì méibànfǎ de。
Vụ này hết cách rồi.
- 2
他沒辦法買車。
tā méibànfǎ mǎi chē。
Anh ấy không thể mua xe
- 3
Tom 沒辦法在沒有亮燈的時候入睡。
T o m méibànfǎ zài méiyǒu liàngdēng de shíhou rùshuì。
Tom không thể ngủ khi không có đèn sáng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.