學華語Kaori Dict

沒勁兒

giản thể: 没劲儿

méijìnr

ㄇㄟˊ ㄐㄧㄣˋ ㄖ˙

MỘT KÌNH NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 沒勁|没劲[mei2 jin4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書沒勁兒,越看越想合上它。

    zhè běn shū méijìnr, yuè kàn yuè xiǎng héshàng tā。

    Cuốn sách này vô cùng nhàm chán, đọc càng lâu càng muốn bỏ lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没劲儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict