- 1.biến thể er hoá của 沒勁|没劲[mei2 jin4]

例句Câu ví dụ
- 1
這本書沒勁兒,越看越想合上它。
zhè běn shū méijìnr, yuè kàn yuè xiǎng héshàng tā。
Cuốn sách này vô cùng nhàm chán, đọc càng lâu càng muốn bỏ lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.