學華語Kaori Dict

沒心沒肺

giản thể: 没心没肺

méixīnméifèi

ㄇㄟˊ ㄒㄧㄣ ㄇㄟˊ ㄈㄟˋ

MỘT TÂM MỘT PHẾ

  1. 1.đơn giản
  2. 2.vô tâm
  3. 3.nhẫn tâm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngốc nghếch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没心没肺 nghĩa là gì? · Kaori Dict