學華語Kaori Dict

沒精打采

giản thể: 没精打采

méijīngcǎi

ㄇㄟˊ ㄐㄧㄥ ㄉㄚˇ ㄘㄞˇ

MỘT TINH ĐẢ THÁI

  1. 1.thiếu sức sống
  2. 2.chán nản
  3. 3.phờ phạc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng được viết là 沒精打彩|没精打彩[mei2 jing1 da3 cai3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没精打采 nghĩa là gì? · Kaori Dict