學華語Kaori Dict

河南省

nánshěng

ㄏㄜˊ ㄋㄢˊ ㄕㄥˇ

HÀ NAM TỈNH

  1. 1.Tỉnh Hà Nam ở miền trung Trung Quốc, viết tắt 豫[Yu4], thủ phủ Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1]

Cách đọc khác:HénánShěng河南省 — Tỉnh Hồ Nam, thủ phủ Trường Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4] (tên ngắn là 豫[Yu4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    道教是用老子的教導創立的,他是公元前六零四年在現代的河南省出生的聖賢。

    Dàojiào shì yòng Lǎozǐ de jiàodǎo chuànglì de, tā shì gōngyuánqián liù líng sì nián zài xiàndài de Hénánshěng chūshēng de shèngxián。

    Đạo giáo được lập ra dựa trên lời dạy của Lão Tử, một thánh hiền sinh năm 604 trước Công nguyên tại tỉnh Hồ Nam hiện nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河南省 nghĩa là gì? · Kaori Dict