河口
hékǒu
[ㄏㄜˊ ㄎㄡˇ]
HÀ KHẨU
- 1.cửa sông
Cách đọc khác:Hékǒu — Xem 河口區|河口区[He2 kou3 Qu1]/xem 河口瑤族自治縣|河口瑶族自治县[He2 kou3 Yao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.