學華語Kaori Dict

波士頓紅襪

giản thể: 波士顿红袜

shìdùnHóng

ㄅㄛ ㄕˋ ㄉㄨㄣˋ ㄏㄨㄥˊ ㄨㄚˋ

BA SĨ ĐỐN HỒNG VẠT

  1. 1.đội Boston Red Sox (bóng chày)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波士頓紅襪 nghĩa là gì? · Kaori Dict