波音
Bōyīn
[ㄅㄛ ㄧㄣ]
BA ÂM
- 1.Boeing (công ty hàng không vũ trụ)
Cách đọc khác:bōyīn — rung ngắn (âm nhạc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.