學華語Kaori Dict

泥菩薩

giản thể: 泥菩萨

ㄋㄧˊ ㄆㄨˊ ㄙㄚˋ

NÊ BỒ TÁT

  1. 1.Bồ Tát bằng đất sét

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是泥菩薩過江,自身都難保,哪還有閒暇顧及我們。

    tā shì nípúsà guò jiāng, zìshēn dōu nánbǎo, nǎ háiyǒu xiánxiá gùjí wǒmen。

    Anh ấy là một vị thần đất lội sông, bản thân anh ấy còn không thể tự cứu mình, sao còn có thời gian quan tâm đến chúng tôi được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥菩萨 nghĩa là gì? · Kaori Dict