學華語Kaori Dict

註冊

giản thể: 注册

zhù

ㄓㄨˋ ㄘㄜˋ

CHÚ SÁCH

HSK 5TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    請注冊一個新用戶。

    qǐng zhù cè yī ge xīn yòng hù

    Vui lòng đăng ký một người dùng mới

  • 2

    不注冊也行嗎?

    bù zhùcè yě xíng ma?

    Có thể không cần đăng ký không?

  • 3

    兩年前我在這個學校注冊了。

    liǎng niánqián wǒ zài zhège xuéxiào zhùcè le。

    Hai năm trước tôi đã đăng ký học tại trường này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注册 nghĩa là gì? · Kaori Dict