學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
注射針頭
注射針頭
giản thể:
注射针头
zhù
shè
zhēn
tóu
[ㄓㄨˋ ㄕㄜˋ ㄓㄣ ㄊㄡˊ]
CHÚ XẠ CHÂM ĐẦU
1.
xem 注射針|注射针[zhu4 she4 zhen1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頭
tóu
đầu
頭髮
tóufa
tóc (trên đầu)
注意
zhùyì
chú ý đến; quan tâm đến
點頭
diǎntóu
gật đầu
石頭
shítou
đá
木頭
mùtou
chậm chạp
關注
guānzhù
chú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội)
頭腦
tóunǎo
bộ não
逐字解
Từng chữ trong từ
注
chú
tập trung
射
xạ
bắn, phun, phát ra
針
châm
Kim chỉ
頭
đầu
đầu
記憶技巧
Mẹo nhớ
頭
ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
注射針頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict