注音
zhùyīn
[ㄓㄨˋ ㄧㄣ]
CHÚ ÂM
- 1.chỉ âm của chữ Hán bằng Pinyin hoặc Bopomofo, v.v.
- 2.ký hiệu phiên âm
- 3.(cụ thể) Bopomofo (viết tắt của 注音符號|注音符号[zhu4 yin1 fu2 hao4])

例句Câu ví dụ
- 1
怎麼加假名注音?
zěnme jiā jiǎmíng zhùyīn?
Làm thế nào để thêm chữ cái phụ âm?
- 2
請為這本書加上假名注音。
qǐng wèi zhè běn shū jiāshàng jiǎmíng zhùyīn。
Hãy thêm chữ cái giả danh vào cuốn sách này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.