例句Câu ví dụ
- 1
螢幕顯示韓文看起來像是電腦亂碼,顯示泰文看起來像是電腦中毒。
yíngmù xiǎnshì Hánwén kànqǐlai xiàng shì diànnǎo luànmǎ, xiǎnshì Tàiwén kànqǐlai xiàng shì diànnǎo zhòngdú。
Màn hình hiển thị chữ Hàn Quốc trông giống như mã lỗi máy tính, hiển thị chữ Thái trông giống như máy tính bị nhiễm virus
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
