學華語Kaori Dict

泰文

Tàiwén

ㄊㄞˋ ㄨㄣˊ

THÁI VĂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    螢幕顯示韓文看起來像是電腦亂碼,顯示泰文看起來像是電腦中毒。

    yíngmù xiǎnshì Hánwén kànqǐlai xiàng shì diànnǎo luànmǎ, xiǎnshì Tàiwén kànqǐlai xiàng shì diànnǎo zhòngdú。

    Màn hình hiển thị chữ Hàn Quốc trông giống như mã lỗi máy tính, hiển thị chữ Thái trông giống như máy tính bị nhiễm virus

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泰文 nghĩa là gì? · Kaori Dict