學華語Kaori Dict

泰迪熊

tàixióng

ㄊㄞˋ ㄉㄧˊ ㄒㄩㄥˊ

THÁI ĐỊCH HÙNG

  1. 1.gấu bông teddy (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的弟弟總是抱著他的泰迪熊睡覺。

    wǒ de dìdi zǒngshì bào zhe tā de tàidíxióng shuìjiào。

    Em trai tôi luôn ôm cái gấu bông của mình để ngủ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泰迪熊 nghĩa là gì? · Kaori Dict