洋文
yángwén
[ㄧㄤˊ ㄨㄣˊ]
DƯƠNG VĂN
- 1.ngôn ngữ nước ngoài (đặc biệt là phương Tây) (cũ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.