洋漂族
yángpiāozú
[ㄧㄤˊ ㄆㄧㄠ ㄗㄨˊ]
DƯƠNG PHIÊU TỘC
- 1.nghĩa đen: người trôi dạt đại dương
- 2.người nhảy việc ở nước ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 漂PHIÊU (漂) – trôi nổi: Tấm vé (票) rơi xuống nước (氵) trôi lững lờ — PHIÊU dạt theo dòng; con gái xinh thì 'piào' liàng — đẹp trôi tim người.