學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洗淨
洗淨
giản thể:
洗净
xǐ
jìng
[ㄒㄧˇ ㄐㄧㄥˋ]
TẨY TỊNH
1.
rửa sạch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洗
xǐ
rửa; tắm
乾淨
gānjìng
sạch
洗手間
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
洗澡
xǐzǎo
tắm
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
純淨水
chúnjìngshuǐ
nước tinh khiết
清洗
qīngxǐ
rửa
一乾二淨
yīgānèrjìng
hoàn toàn (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
洗
tẩy
rửa, xối
淨
tịnh
tinh khiết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吸睛
xījīng
bắt mắt
徯徑
xījìng
con đường
戲精
xìjīng
(từ mới khoảng năm 2017) người quá drama, cảm xúc mãnh liệt
溪徑
xījìng
đường mòn
襲警
xíjǐng
tấn công cảnh sát
西經
xījīng
kinh độ tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洗净 nghĩa là gì? · Kaori Dict