學華語Kaori Dict

洗滌槽

giản thể: 洗涤槽

cáo

ㄒㄧˇ ㄉㄧˊ ㄘㄠˊ

TẨY ĐỊCH TÀO

例句Câu ví dụ

  • 1

    到洗滌槽去幫忙洗碗盤吧!

    dào xǐdícáo qù bāngmáng xǐwǎn pán ba!

    Đi giúp rửa chén ở bồn rửa đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗滌槽 nghĩa là gì? · Kaori Dict