學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洗稿
洗稿
xǐ
gǎo
[ㄒㄧˇ ㄍㄠˇ]
TẨY CẢO
1.
sửa đổi văn bản để đạo văn mà không bị phát hiện (từ mới khoảng năm 2014, hình thành tương tự như 洗錢|洗钱[xi3 qian2], rửa tiền)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洗
xǐ
rửa; tắm
洗手間
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
洗澡
xǐzǎo
tắm
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
清洗
qīngxǐ
rửa
稿子
gǎozi
bản nháp của tài liệu
洗衣粉
xǐyīfěn
bột giặt
洗禮
xǐlǐ
lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)
逐字解
Từng chữ trong từ
洗
tẩy
rửa, xối
稿
cảo
dự thảo, bản thảo, bản nháp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洗稿 nghĩa là gì? · Kaori Dict