學華語Kaori Dict

洞察力

dòngchá

ㄉㄨㄥˋ ㄔㄚˊ ㄌㄧˋ

ĐỘNG SÁT LỰC

例句Câu ví dụ

  • 1

    他因為他的洞察力而被選上了。

    tā yīnwèi tā de dòngchálì ér bèi xuǎn shàng le。

    Anh ấy được chọn vì tầm nhìn sâu sắc của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洞察力 nghĩa là gì? · Kaori Dict