洞穿
dòngchuān
[ㄉㄨㄥˋ ㄔㄨㄢ]
ĐỘNG XUYÊN
- 1.xuyên thấu
- 2.đâm xuyên
- 3.nhìn rõ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.có cái nhìn sâu sắc vào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.