津南
Jīnnán
[ㄐㄧㄣ ㄋㄢˊ]
TÂN NAM
- 1.quận ngoại thành Tân Nam của thành phố Thiên Tân 天津市[Tian1 jin1 shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.