洮南
Táonán
[ㄊㄠˊ ㄋㄢˊ]
THAO NAM
- 1.Thành phố cấp huyện Taonan, ở Baicheng 白城, Jilin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.