學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洲際導彈
洲際導彈
giản thể:
洲际导弹
zhōu
jì
dǎo
dàn
[ㄓㄡ ㄐㄧˋ ㄉㄠˇ ㄉㄢˋ]
CHÂU TẾ ĐẠO ĐẠN
1.
tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
國際
guójì
quốc tế
實際
shíjì
thực tế
指導
zhǐdǎo
hướng dẫn
導演
dǎoyǎn
đạo diễn
領導
lǐngdǎo
dẫn dắt
導致
dǎozhì
dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
引導
yǐndǎo
hướng dẫn
彈
tán
gảy (dây đàn)
逐字解
Từng chữ trong từ
洲
châu, chao
lục địa
際
tế
biên giới, ranh giới, điểm giao nhau
導
đạo
dẫn dắt, hướng dẫn, dẫn đường, dẫn dắt
彈
đạn, đàn
viên đạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洲際導彈 nghĩa là gì? · Kaori Dict