活佛
huófó
[ㄏㄨㄛˊ ㄈㄛˊ]
HOẠT PHẬT
- 1.Phật sống
- 2.danh hiệu của Lạt Ma Mông Cổ từ thế kỷ 17

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
[ㄏㄨㄛˊ ㄈㄛˊ]
HOẠT PHẬT
