活口
huókǒu
[ㄏㄨㄛˊ ㄎㄡˇ]
HOẠT KHẨU
- 1.活口 — người làm chứng cho một vụ phạm tội và không bị thủ phạm giết chết; người bị bắt có thể cung cấp thông tin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.