例句Câu ví dụ
- 1
這個活塞不接觸汽缸蓋。
zhège huósāi bù jiēchù qìgāng gài。
Động piston không tiếp xúc với nắp xy-lanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
