活存
huócún
[ㄏㄨㄛˊ ㄘㄨㄣˊ]
HOẠT TỒN
- 1.tiền gửi không kỳ hạn (viết tắt của 活期存款[huo2 qi1 cun2 kuan3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.