學華語Kaori Dict

派頭

giản thể: 派头

pàitóu

ㄆㄞˋ ㄊㄡˊ

PHÁI ĐẦU

TOCFL 7
  1. 1.phong thái
  2. 2.phong cách
  3. 3.sang trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    現代年輕人戴風帽是裝一種派頭。

    xiàndài niánqīngrén dài fēng mào shì zhuāng yīzhǒng pàitóu。

    Hiện nay, việc trẻ trung mặc mũ len là một phần của phong cách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

派头 nghĩa là gì? · Kaori Dict