- 1.phong thái
- 2.phong cách
- 3.sang trọng

例句Câu ví dụ
- 1
現代年輕人戴風帽是裝一種派頭。
xiàndài niánqīngrén dài fēng mào shì zhuāng yīzhǒng pàitóu。
Hiện nay, việc trẻ trung mặc mũ len là một phần của phong cách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.