流沙包
liúshābāo
[ㄌㄧㄡˊ ㄕㄚ ㄅㄠ]
LƯU SA BAO
- 1.bánh bao trứng muối; bánh bao lava (bánh bao hấp với nhân custard trứng chảy, một món dim sum phổ biến)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.