流行性
liúxíngxìng
[ㄌㄧㄡˊ ㄒㄧㄥˊ ㄒㄧㄥˋ]
LƯU HÀNH TÍNH
- 1.đặc điểm khiến thứ gì đó phổ biến hoặc thịnh hành
- 2.(về bệnh) dịch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.