例句Câu ví dụ
- 1
你的尿液是什麼顏色的:淺色的、深黃色的、淺紅色的還是像啤酒一樣的咖啡色?
nǐ de niàoyè shì shénme yánsè de: qiǎnsè de、 shēn huángsè de、 qiǎn hóngsè de háishi xiàng píjiǔ yīyàng de kāfēisè?
Urine của anh có màu gì: trong suốt, vàng đậm, đỏ nhạt hay nâu như bia?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
