學華語Kaori Dict

淺色

giản thể: 浅色

qiǎn

ㄑㄧㄢˇ ㄙㄜˋ

THIỂN SẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的尿液是什麼顏色的:淺色的、深黃色的、淺紅色的還是像啤酒一樣的咖啡色?

    nǐ de niàoyè shì shénme yánsè de: qiǎnsè de、 shēn huángsè de、 qiǎn hóngsè de háishi xiàng píjiǔ yīyàng de kāfēisè?

    Urine của anh có màu gì: trong suốt, vàng đậm, đỏ nhạt hay nâu như bia?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浅色 nghĩa là gì? · Kaori Dict