學華語Kaori Dict

giản thể:

nóng

ㄋㄨㄥˊ

NỒNG

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.đậm
  2. 2.đặc
  3. 3.mạnh (mùi,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個湯味道很濃。

    zhè ge tāng wèi dao hěn nóng

    Canh này có vị đậm

  • 2

    為什麼喜歡喝濃咖啡?

    wèishénme xǐhuan hē nóng kāfēi?

    Tại sao thích uống cà phê đậm

  • 3

    這咖啡對我來說太濃了。

    zhè kāfēi duìwǒláishuō tài nóng le。

    Cà phê này với tôi thì quá đậm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浓 nghĩa là gì? · Kaori Dict