- 1.nồng độ (tỷ lệ chất hòa tan trong dung dịch)
- 2.độ đặc
- 3.độ dày
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mật độ
- 5.độ nhớt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.