- 1.Khu mới Pudong, quận phó tỉnh của Thượng Hải
Cách đọc khác:PǔdōngXīnqū — 浦東新區 — xem 浦東|浦东[Pu3 dong1]

例句Câu ví dụ
- 1
我出生在浦東新區。
wǒ chūshēng zài Pǔdōngxīnqū。
Tôi sinh ra ở khu vực Đông Phố
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.