學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浮橋
浮橋
giản thể:
浮桥
fú
qiáo
[ㄈㄨˊ ㄑㄧㄠˊ]
PHÙ KIỀU
1.
cầu phao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
橋
qiáo
cầu
浮
fú
nổi
浮現
fúxiàn
xuất hiện trước mắt
橋梁
qiáoliáng
cây cầu (nghĩa đen và bóng)
浮躁
fúzào
hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn
天橋
tiānqiáo
lối đi bộ trên cao
浮力
fúlì
lực nổi
立交橋
lìjiāoqiáo
cầu vượt
逐字解
Từng chữ trong từ
浮
phù
trôi nổi
橋
kiều
cầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浮桥 nghĩa là gì? · Kaori Dict