學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
涅瓦河
涅瓦河
Niè
wǎ
Hé
[ㄋㄧㄝˋ ㄨㄚˇ ㄏㄜˊ]
NIẾT NGOÃ HÀ
1.
sông Nyeva hoặc Neva (chảy qua St Petersburg)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
河
hé
sông
河流
héliú
sông
瓦
wǎ
ngói lợp
河畔
hépàn
bờ sông
運河
yùnhé
kênh đào
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
河川
héchuān
sông ngòi
瓦解
wǎjiě
sụp đổ; tan rã; vụn vỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
涅
niết, nết
đen lại
瓦
ngoã, ngói
ngói
河
hà
sông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涅瓦河 nghĩa là gì? · Kaori Dict