學華語Kaori Dict

涼城縣

giản thể: 凉城县

Liángchéngxiàn

ㄌㄧㄤˊ ㄔㄥˊ ㄒㄧㄢˋ

LƯƠNG THÀNH HUYỆN

  1. 1.huyện Liangcheng ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông

Cách đọc khác:LiángchéngXiànLương thành huyện — Lương thành, một huyện thuộc thành phố Ulanqab|乌兰察布市[Wu1 lan2 cha2 bu4 Shi4], Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涼城縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict