例句Câu ví dụ
- 1
他的眼里涌動著淚花。
tā de yǎn lǐ yǒngdòng zhe lèihuā。
Trong mắt hắn trào dâng nước mắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
