例句Câu ví dụ
- 1
襌衣,江淮南楚之閒謂之褋,關之東謂之襌衣。
dān yī, jiāng Huáinán Chǔ zhī xián Wèi zhī dié, guān zhī dōng Wèi zhī dān yī。
Áo lót, ở vùng Giang Hoài Nam Chu gọi là áo lót, ở phía đông Khâu gọi là áo dệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
