學華語Kaori Dict

深愛

giản thể: 深爱

shēnài

ㄕㄣ ㄞˋ

THÂM ÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    她深愛著她的兒子。

    tā shēnài zhe tā de érzi。

    Cô ấy yêu con trai mình rất nhiều

  • 2

    她深愛著語言。

    tā shēnài zhe yǔyán。

    Cô ấy yêu thích ngôn ngữ

  • 3

    他深愛著她的丈夫。

    tā shēnài zhe tā de zhàngfu。

    Anh ấy yêu chồng cô ấy rất nhiều.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深愛 nghĩa là gì? · Kaori Dict