例句Câu ví dụ
- 1
她深愛著她的兒子。
tā shēnài zhe tā de érzi。
Cô ấy yêu con trai mình rất nhiều
- 2
她深愛著語言。
tā shēnài zhe yǔyán。
Cô ấy yêu thích ngôn ngữ
- 3
他深愛著她的丈夫。
tā shēnài zhe tā de zhàngfu。
Anh ấy yêu chồng cô ấy rất nhiều.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
