學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
混醬
混醬
giản thể:
混酱
hùn
jiàng
[ㄏㄨㄣˋ ㄐㄧㄤˋ]
HỖN TƯƠNG
1.
混醬 — sốt trộn; (ẩm thực Mexico) mole
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
醬
jiàng
một loại sốt đặc từ đậu nành lên men
醬油
jiàngyóu
nước tương
混亂
hùnluàn
hỗn loạn
混
hùn
trộn
混合
hùnhé
trộn; pha trộn
混淆
hùnxiáo
làm mờ
果醬
guǒjiàng
mứt
混濁
hùnzhuó
đục
逐字解
Từng chữ trong từ
混
hỗn, hồn, hổn
trộn lẫn, pha trộn
醬
tương
món ăn dạng mứt hoặc sệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
渾江
Húnjiāng
渾江 — xem 渾江區|浑江区[Hun2 jiang1 Qu1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
混醬 nghĩa là gì? · Kaori Dict