學華語Kaori Dict

淺源地震

giản thể: 浅源地震

qiǎnyuánzhèn

ㄑㄧㄢˇ ㄩㄢˊ ㄉㄧˋ ㄓㄣˋ

THIỂN NGUYÊN ĐỊA CHẤN

  1. 1.động đất nông (với tâm chấn sâu dưới 70 km)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淺源地震 nghĩa là gì? · Kaori Dict