清查
qīngchá
[ㄑㄧㄥ ㄔㄚˊ]
THANH TRA
- 1.điều tra kỹ lưỡng
- 2.kiểm tra cẩn thận
- 3.xác minh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tìm ra (những phần tử không mong muốn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.