- 1.chậm dần dần
- 2.ngày càng chậm hơn
- 3.(âm nhạc) decelerando
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ritardando

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.