學華語Kaori Dict

漁民

giản thể: 渔民

mín

ㄩˊ ㄇㄧㄣˊ

NGƯ DÂN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.ngư dân
  2. 2.người dân đánh cá

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次洪水泛濫漁民倒霉。

    zhè cì hóngshuǐ fànlàn yúmín dǎoméi。

    Lũy洪 này khiến các ngư dân gặp xui

  • 2

    漁民用他的網捕到了一只紫色的水母。

    yúmín yòng tā de wǎng bǔ dàoliǎo yī zhǐ zǐsè de shuǐmǔ。

    Ngư dân bắt được một con sứa tím trong lưới của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渔民 nghĩa là gì? · Kaori Dict