學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
減搖鰭
減搖鰭
giản thể:
减摇鳍
jiǎn
yáo
qí
[ㄐㄧㄢˇ ㄧㄠˊ ㄑㄧˊ]
GIẢM DAO KỲ
1.
vây ổn định (trên tàu)
2.
bộ ổn định chống lắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
減
jiǎn
hạ
減少
jiǎnshǎo
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
搖
yáo
lắc
減肥
jiǎnféi
giảm cân
動搖
dòngyáo
lung lay
減輕
jiǎnqīng
giảm nhẹ
搖頭
yáotóu
lắc đầu
搖晃
yáohuàng
đung đưa; lắc lư; chao đảo
逐字解
Từng chữ trong từ
減
giảm
giảm, trừ, làm nhỏ đi
搖
dao, gieo
lắc
鰭
kỳ
cái vây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
減搖鰭 nghĩa là gì? · Kaori Dict