- 1.thành phố Vancouver (ở Canada)

例句Câu ví dụ
- 1
下周我去溫哥華看我妹妹。
xiàzhōu wǒqù Wēngēhuá kàn wǒ mèimei。
Tôi sẽ đi Vancouver vào tuần sau để thăm em gái
- 2
我想訂一張去溫哥華的機票。
wǒ xiǎng dìng yī zhāng qù Wēngēhuá de jīpiào。
Tôi muốn đặt một vé máy bay đi Vancouver
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.